Nhóm 0806
Quả nho, tươi hoặc khô
Grapes, fresh or dried
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 08.06.10.00 | - Tươi | kg | 8 | — |
| 08.06.20.00 | - Khô | kg | 5 | — |
Nhóm 0806
Grapes, fresh or dried
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 08.06.10.00 | - Tươi | kg | 8 | — |
| 08.06.20.00 | - Khô | kg | 5 | — |