Nhóm 0805
Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô
Citrus fruit, fresh or dried
Mã HS chi tiết (9 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 08.05.10.10 | - - Tươi | kg | 20 | — |
| 08.05.10.20 | - - Khô | kg | 20 | — |
| 08.05.21.00 | - - Quả quýt các loại (kể cả quất) | kg | 30 | — |
| 08.05.22.00 | - - Cam nhỏ (Clementines) | kg | 30 | — |
| 08.05.29.00 | - - Loại khác | kg | 30 | — |
| 08.05.40.00 | - Bưởi chùm (Grapefruit) và bưởi (pomelos) | kg | 40 | — |
| 08.05.50.10 | - - Quả chanh vàng (lemon) (Citrus limon, Citrus limonum) (SEN) | kg | 20 | — |
| 08.05.50.20 | - - Quả chanh xanh (chanh ta Citrus aurantifolia, chanh không hạt Citrus latifolia)(SEN) | kg | 20 | — |
| 08.05.90.00 | - Loại khác | kg | 40 | — |