Nhóm 0804
Quả chà là, sung, vả, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cụt, tươi hoặc khô
Dates, figs, pineapples, avocados, guavas, mangoes and mangosteens, fresh or dried
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 08.04.10.00 | - Quả chà là | kg | 30 | — |
| 08.04.20.00 | - Quả sung, vả | kg | 30 | — |
| 08.04.30.00 | - Quả dứa | kg | 30 | — |
| 08.04.40.00 | - Quả bơ | kg | 15 | — |
| 08.04.50.10 | - - Quả ổi | kg | 25 | — |
| 08.04.50.21 | - - - Tươi | kg | 25 | — |
| 08.04.50.22 | - - - Khô | kg | 25 | — |
| 08.04.50.30 | - - Quả măng cụt | kg | 25 | — |