Gateway Express

Nhóm 0803

Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô

Bananas, including plantains, fresh or dried

Mã HS chi tiết (6 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
08.03.10.10 - - Tươi kg 25
08.03.10.20 - - Khô kg 25
08.03.90.10 - - Chuối ngự (Lady's finger banana) (SEN) kg 25
08.03.90.20 - - Chuối Cavendish (Musa acuminata) (SEN) kg 25
08.03.90.30 - - Chuối Chestnut (Chestnut banana) (lai giữa Musa acuminata và Musa balbisiana, giống Berangan) (SEN) kg 25
08.03.90.90 - - Loại khác kg 25