Nhóm 0802
Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ
Other nuts, fresh or dried, whether or not shelled or peeled
Mã HS chi tiết (18 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 08.02.11.00 | - - Chưa bóc vỏ | kg | 10 | — |
| 08.02.12.10 | - - - Đã chần (blanched) (SEN) | kg | 10 | — |
| 08.02.12.90 | - - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 08.02.21.00 | - - Chưa bóc vỏ | kg | 20 | — |
| 08.02.22.00 | - - Đã bóc vỏ | kg | 20 | — |
| 08.02.31.00 | - - Chưa bóc vỏ | kg | 8 | — |
| 08.02.32.00 | - - Đã bóc vỏ | kg | 30 | — |
| 08.02.41.00 | - - Chưa bóc vỏ | kg | 30 | — |
| 08.02.42.00 | - - Đã bóc vỏ | kg | 30 | — |
| 08.02.51.00 | - - Chưa bóc vỏ | kg | 5 | — |
| 08.02.52.00 | - - Đã bóc vỏ | kg | 15 | — |
| 08.02.61.00 | - - Chưa bóc vỏ | kg | 30 | — |
| 08.02.62.00 | - - Đã bóc vỏ | kg | 30 | — |
| 08.02.70.00 | - Hạt cây côla (Cola spp.) | kg | 30 | — |
| 08.02.80.00 | - Quả cau | kg | 30 | — |
| 08.02.91.00 | - - Hạt thông, chưa bóc vỏ | kg | 30 | — |
| 08.02.92.00 | - - Hạt thông, đã bóc vỏ | kg | 30 | — |
| 08.02.99.00 | - - Loại khác | kg | 30 | — |