Nhóm 0801
Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ
Coconuts, Brazil nuts and cashew nuts, fresh or dried, whether or not shelled or peeled
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 08.01.11.00 | - - Đã qua công đoạn làm khô | kg | 30 | — |
| 08.01.12.00 | - - Dừa còn nguyên sọ | kg | 30 | — |
| 08.01.19.10 | - - - Quả dừa non (SEN) | kg | 30 | — |
| 08.01.19.90 | - - - Loại khác | kg | 30 | — |
| 08.01.21.00 | - - Chưa bóc vỏ | kg | 30 | — |
| 08.01.22.00 | - - Đã bóc vỏ | kg | 30 | — |
| 08.01.31.00 | - - Chưa bóc vỏ | kg | 5 | — |
| 08.01.32.00 | - - Đã bóc vỏ | kg | 25 | — |