Gateway Express

Nhóm 0713

Các loại rau đậu khô, đã bóc vỏ quả, đã hoặc chưa bóc vỏ hạt hoặc làm vỡ hạt

Dried leguminous vegetables, shelled, whether or not skinned or split

Mã HS chi tiết (24 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
07.13.10.10 - - Phù hợp để gieo trồng kg 0 —
07.13.10.90 - - Loại khác kg 15 —
07.13.20.10 - - Phù hợp để gieo trồng kg 0 —
07.13.20.90 - - Loại khác kg 15 —
07.13.31.10 - - - Phù hợp để gieo trồng kg 0 —
07.13.31.90 - - - Loại khác kg 15 —
07.13.32.10 - - - Phù hợp để gieo trồng kg 0 —
07.13.32.90 - - - Loại khác kg 20 —
07.13.33.10 - - - Phù hợp để gieo trồng kg 0 —
07.13.33.90 - - - Loại khác kg 15 —
07.13.34.10 - - - Phù hợp để gieo trồng kg 0 —
07.13.34.90 - - - Loại khác kg 20 —
07.13.35.10 - - - Phù hợp để gieo trồng kg 0 —
07.13.35.90 - - - Loại khác kg 20 —
07.13.39.10 - - - Phù hợp để gieo trồng kg 0 —
07.13.39.90 - - - Loại khác kg 20 —
07.13.40.10 - - Phù hợp để gieo trồng kg 0 —
07.13.40.90 - - Loại khác kg 20 —
07.13.50.10 - - Phù hợp để gieo trồng kg 0 —
07.13.50.90 - - Loại khác kg 20 —
07.13.60.10 - - Phù hợp để gieo trồng kg 0 —
07.13.60.90 - - Loại khác kg 20 —
07.13.90.10 - - Phù hợp để gieo trồng kg 0 —
07.13.90.90 - - Loại khác kg 20 —