Gateway Express

Nhóm 0712

Rau khô, ở dạng nguyên, cắt, thái lát, vụn hoặc ở dạng bột, nhưng chưa chế biến thêm

Dried vegetables, whole, cut, sliced, broken or in powder, but not further prepared

Mã HS chi tiết (10 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
07.12.20.00 - Hành tây kg 30 —
07.12.31.00 - - Nấm thuộc chi Agaricus kg 30 —
07.12.32.00 - - Mộc nhĩ (Auricularia spp.) kg 30 —
07.12.33.00 - - Nấm tuyết (Tremella spp.) kg 30 —
07.12.34.00 - - Nấm hương (Lentinus edodes) kg 30 —
07.12.39.10 - - - Nấm cục (truffles) kg 30 —
07.12.39.90 - - - Loại khác kg 30 —
07.12.90.10 - - Tỏi kg 22 —
07.12.90.20 - - Ngô ngọt kg 22 —
07.12.90.90 - - Loại khác kg 22 —