Gateway Express

Nhóm 0711

Rau các loại đã bảo quản tạm thời, nhưng không phù hợp dùng ngay được

Vegetables provisionally preserved, but unsuitable in that state for immediate consumption

Mã HS chi tiết (15 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
07.11.20.10 - - Đã bảo quản bằng khí sunphurơ kg 15
07.11.20.90 - - Loại khác kg 15
07.11.40.10 - - Đã bảo quản bằng khí sunphurơ kg 30
07.11.40.90 - - Loại khác kg 30
07.11.51.10 - - - Đã bảo quản bằng khí sunphurơ kg 30
07.11.51.90 - - - Loại khác kg 30
07.11.59.10 - - - Đã bảo quản bằng khí sunphurơ kg 30
07.11.59.90 - - - Loại khác kg 30
07.11.90.10 - - Ngô ngọt kg 30
07.11.90.20 - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum) kg 30
07.11.90.30 - - Nụ bạch hoa kg 15
07.11.90.40 - - Hành tây, đã được bảo quản bằng khí sunphurơ kg 30
07.11.90.50 - - Hành tây, đã được bảo quản trừ loại được bảo quản bằng khí sunphurơ kg 30
07.11.90.60 - - Loại khác, đã được bảo quản bằng khí sunphurơ kg 30
07.11.90.90 - - Loại khác kg 30