Gateway Express

Nhóm 0710

Rau các loại (đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước), đông lạnh

Vegetables (uncooked or cooked by steaming or boiling in water), frozen

Mã HS chi tiết (8 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
07.10.10.00 - Khoai tây kg 10 —
07.10.21.00 - - Đậu Hà Lan (Pisum sativum) kg 17 —
07.10.22.00 - - Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.) kg 17 —
07.10.29.00 - - Loại khác kg 17 —
07.10.30.00 - Rau chân vịt, rau chân vịt New Zealand, rau chân vịt lê (rau chân vịt trồng trong vườn) kg 15 —
07.10.40.00 - Ngô ngọt kg 17 —
07.10.80.00 - Rau khác kg 17 —
07.10.90.00 - Hỗn hợp các loại rau kg 17 —