Nhóm 0709
Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh
Other vegetables, fresh or chilled
Mã HS chi tiết (20 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 07.09.20.00 | - Măng tây | kg | 15 | — |
| 07.09.30.00 | - Cà tím | kg | 15 | — |
| 07.09.40.00 | - Cần tây trừ loại cần củ (celeriac) | kg | 15 | — |
| 07.09.51.00 | - - Nấm thuộc chi Agaricus | kg | 15 | — |
| 07.09.52.00 | - - Nấm thuộc chi Boletus | kg | 15 | — |
| 07.09.53.00 | - - Nấm thuộc chi Cantharellus | kg | 15 | — |
| 07.09.54.00 | - - Nấm hương (Lentinus edodes) | kg | 15 | — |
| 07.09.55.00 | - - Nấm Tùng Nhung (Tricholoma matsutake, Tricholoma magnivelare, Tricholoma anatolicum, Tricholoma dulciolens, Tricholoma caligatum) | kg | 15 | — |
| 07.09.56.00 | - - Nấm cục (Tuber spp.) | kg | 20 | — |
| 07.09.59.20 | - - - Nấm cục trừ loại Tuber spp. | kg | 20 | — |
| 07.09.59.90 | - - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 07.09.60.10 | - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum) | kg | 13 | — |
| 07.09.60.90 | - - Loại khác | kg | 13 | — |
| 07.09.70.00 | - Rau chân vịt, rau chân vịt New Zealand, rau chân vịt lê (rau chân vịt trồng trong vườn) | kg | 15 | — |
| 07.09.91.00 | - - Hoa a-ti-sô | kg | 15 | — |
| 07.09.92.00 | - - Ô liu | kg | 12 | — |
| 07.09.93.00 | - - Quả bí ngô, quả bí và quả bầu (Cucurbita spp.) | kg | 13 | — |
| 07.09.99.10 | - - - Ngô ngọt | kg | 13 | — |
| 07.09.99.20 | - - - Đậu bắp (Okra) | kg | 13 | — |
| 07.09.99.90 | - - - Loại khác | kg | 13 | — |