Nhóm 0708
Rau đậu, đã hoặc chưa bóc vỏ, tươi hoặc ướp lạnh
Leguminous vegetables, shelled or unshelled, fresh or chilled
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 07.08.10.00 | - Đậu Hà Lan (Pisum sativum) | kg | 20 | — |
| 07.08.20.10 | - - Đậu Pháp (SEN) | kg | 20 | — |
| 07.08.20.20 | - - Đậu dài | kg | 20 | — |
| 07.08.20.90 | - - Loại khác | kg | 20 | — |
| 07.08.90.00 | - Các loại rau đậu khác | kg | 20 | — |