Nhóm 0707
Nhóm 0707
Heading 0707
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 07.07.00.00 | Dưa chuột và dưa chuột ri, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 20 | — |
Nhóm 0707
Heading 0707
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 07.07.00.00 | Dưa chuột và dưa chuột ri, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 20 | — |