Nhóm 0705
Rau diếp, xà lách (Lactuca sativa) và rau diếp xoăn (Cichorium spp.), tươi hoặc ướp lạnh
Lettuce (Lactuca sativa) and chicory (Cichorium spp.), fresh or chilled
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 07.05.11.00 | - - Xà lách cuộn (head lettuce) | kg | 20 | — |
| 07.05.19.00 | - - Loại khác | kg | 20 | — |
| 07.05.21.00 | - - Rau diếp xoăn rễ củ (Cichorium intybus var. foliosum) | kg | 20 | — |
| 07.05.29.00 | - - Loại khác | kg | 20 | — |