Gateway Express

Nhóm 0704

Bắp cải, súp lơ (1), su hào, cải xoăn và cây họ bắp cải ăn được tương tự, tươi hoặc ướp lạnh

Cabbages, cauliflowers, kohlrabi, kale and similar edible brassicas, fresh or chilled

Mã HS chi tiết (8 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
07.04.10.10 - - Súp lơ (1) (Caulifower) kg 20
07.04.10.20 - - Đầu súp lơ xanh (headed broccoli) kg 20
07.04.10.90 - - Súp lơ xanh khác kg 20
07.04.20.00 - Cải Bruc-xen kg 20
07.04.90.10 - - Bắp cải cuộn (cuộn tròn) (SEN) kg 20
07.04.90.20 - - Cải bẹ xanh (Chinese mustard) (SEN) kg 20
07.04.90.30 - - Bắp cải khác kg 20
07.04.90.90 - - Loại khác kg 20