Nhóm 0703
Hành tây, hành, hẹ, tỏi, tỏi tây và các loại rau họ hành, tỏi khác, tươi hoặc ướp lạnh
Onions, shallots, garlic, leeks and other alliaceous vegetables, fresh or chilled
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 07.03.10.11 | - - - Củ giống | kg | 0 | — |
| 07.03.10.19 | - - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 07.03.10.21 | - - - Củ giống | kg | 0 | — |
| 07.03.10.29 | - - - Loại khác | kg | 20 | — |
| 07.03.20.10 | - - Củ giống | kg | 0 | — |
| 07.03.20.90 | - - Loại khác | kg | 20 | — |
| 07.03.90.10 | - - Củ giống | kg | 0 | — |
| 07.03.90.90 | - - Loại khác | kg | 20 | — |