Nhóm 0702
Cà chua, tươi hoặc ướp lạnh
Tomatoes, fresh or chilled
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 07.02.00.00 | Cà chua, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 20 | — |
Nhóm 0702
Tomatoes, fresh or chilled
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 07.02.00.00 | Cà chua, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 20 | — |