Gateway Express

Nhóm 0701

Khoai tây, tươi hoặc ướp lạnh

Potatoes, fresh or chilled

Mã HS chi tiết (3 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
07.01.10.00 - Để làm giống kg 0
07.01.90.10 - - Loại thường dùng để làm khoai tây chiên (chipping potatoes) (SEN) kg 20
07.01.90.90 - - Loại khác kg 20