Gateway Express

Nhóm 0604

Tán lá, cành và các phần khác của cây, không có hoa hoặc nụ hoa, các loại cỏ, rêu và địa y, phù hợp để bó hoa hoặc trang trí, tươi, khô, đã nhuộm, tẩy, thấm tẩm hoặc xử lý cách khác

Foliage, branches and other parts of plants, without flowers or flower buds, and grasses, mosses and lichens, being goods of a kind suitable for bouquets or for ornamental purposes, fresh, dried, dyed, bleached, impregnated or otherwise prepared

Mã HS chi tiết (4 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
06.04.20.10 - - Rêu và địa y kg/cành 20
06.04.20.90 - - Loại khác kg/cành 20
06.04.90.10 - - Rêu và địa y kg/cành 20
06.04.90.90 - - Loại khác kg/cành 20