Gateway Express

Nhóm 0603

Cành hoa và nụ hoa dùng làm hoa bó hoặc để trang trí, tươi, khô, đã nhuộm, tẩy, thấm tẩm hoặc xử lý cách khác

Cut flowers and flower buds of a kind suitable for bouquets or for ornamental purposes, fresh, dried, dyed, bleached, impregnated or otherwise prepared

Mã HS chi tiết (7 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
06.03.11.00 - - Hoa hồng kg/cành 20 —
06.03.12.00 - - Hoa cẩm chướng kg/cành 20 —
06.03.13.00 - - Phong lan kg/cành 20 —
06.03.14.00 - - Hoa cúc kg/cành 20 —
06.03.15.00 - - Họ hoa ly (Lilium spp.) kg/cành 20 —
06.03.19.00 - - Loại khác kg/cành 20 —
06.03.90.00 - Loại khác kg/cành 20 —