Gateway Express

Nhóm 0602

Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm

Other live plants (including their roots), cuttings and slips; mushroom spawn

Mã HS chi tiết (12 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
06.02.10.10 - - Của cây phong lan kg/cành 0
06.02.10.20 - - Của cây cao su kg/cành 0
06.02.10.90 - - Loại khác kg/cành 0
06.02.20.00 - Cây, cây bụi, đã hoặc không ghép cành, thuộc loại có quả hoặc quả hạch (nuts) ăn được kg/cây 0
06.02.30.00 - Cây đỗ quyên và cây azalea (cây khô - họ đỗ quyên), đã hoặc không ghép cành kg/cây 0
06.02.40.00 - Cây hoa hồng, đã hoặc không ghép cành kg/cây 0
06.02.90.10 - - Cành giâm và cành ghép phong lan có rễ kg/cành 0
06.02.90.20 - - Cây phong lan giống kg/cây 0
06.02.90.40 - - Gốc cây cao su có chồi (SEN) kg/cây 0
06.02.90.50 - - Cây cao su giống (SEN) kg/cây 0
06.02.90.60 - - Chồi mọc từ gỗ cây cao su (SEN) kg/cây 0
06.02.90.90 - - Loại khác kg/cây 0