Nhóm 0601
Củ, thân củ, rễ củ, thân ống và thân rễ, ở dạng ngủ, dạng sinh trưởng hoặc ở dạng hoa; cây và rễ rau diếp xoăn, trừ các loại rễ thuộc nhóm 12.12
Bulbs, tubers, tuberous roots, corms, crowns and rhizomes, dormant, in growth or in flower; chicory plants and roots other than roots of heading 12.12
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 06.01.10.00 | - Củ, thân củ, rễ củ, thân ống và thân rễ, ở dạng ngủ | kg/củ | 0 | — |
| 06.01.20.10 | - - Cây rau diếp xoăn | kg/cây | 0 | — |
| 06.01.20.20 | - - Rễ rau diếp xoăn | kg/cây | 0 | — |
| 06.01.20.90 | - - Loại khác | kg/cây | 0 | — |