Nhóm 0511
Các sản phẩm động vật khác chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; động vật chết thuộc Chương 1 hoặc Chương 3, không thích hợp sử dụng cho người
Animal products not elsewhere specified or included; dead animals of Chapter 1 or 3, unfit for human consumption
Mã HS chi tiết (9 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 05.11.10.00 | - Tinh dịch động vật họ trâu, bò | kg | 0 | — |
| 05.11.91.10 | - - - Sẹ và bọc trứng | kg | 5 | — |
| 05.11.91.20 | - - - Trứng Artemia (trứng Brine shrimp) | kg | 0 | — |
| 05.11.91.30 | - - - Da cá | kg | 5 | — |
| 05.11.91.90 | - - - Loại khác | kg | 5 | — |
| 05.11.99.10 | - - - Tinh dịch động vật nuôi | kg | 0 | — |
| 05.11.99.20 | - - - Trứng tằm | kg | 0 | — |
| 05.11.99.30 | - - - Bọt biển thiên nhiên | kg | 0 | — |
| 05.11.99.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |