Nhóm 0502
Lông và lông cứng của lợn hoặc lợn lòi; lông dùng làm chổi và bàn chải khác; phế liệu từ các loại lông trên
Pigs’, hogs’ or boars’ bristles and hair; badger hair and other brush making hair; waste of such bristles or hair
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 05.02.10.00 | - Lông và lông cứng của lợn hoặc lợn lòi và phế liệu của chúng | kg | 5 | — |
| 05.02.90.00 | - Loại khác | kg | 5 | — |