Nhóm 0410
Côn trùng và sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Insects and other edible products of animal origin, not elsewhere specified or included
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 04.10.10.00 | - Côn trùng | kg | 5 | — |
| 04.10.90.10 | - - Tổ yến | kg | 5 | — |
| 04.10.90.20 | - - Trứng rùa | kg | 5 | — |
| 04.10.90.90 | - - Loại khác | kg | 5 | — |