Nhóm 0408
Trứng chim và trứng gia cầm, đã bóc vỏ, và lòng đỏ trứng, sống, làm khô, hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đóng bánh, đông lạnh hoặc bảo quản cách khác, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác
Birds’ eggs, not in shell, and egg yolks, fresh, dried, cooked by steaming or by boiling in water, moulded, frozen or otherwise preserved, whether or not containing added sugar or other sweetening matter
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 04.08.11.00 | - - Đã làm khô | kg | 20 | — |
| 04.08.19.00 | - - Loại khác | kg | 20 | — |
| 04.08.91.00 | - - Đã làm khô | kg | 20 | — |
| 04.08.99.00 | - - Loại khác | kg | 20 | — |