Gateway Express

Nhóm 0407

Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín

Birds’ eggs, in shell, fresh, preserved or cooked

Mã HS chi tiết (12 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
04.07.11.10 - - - Để nhân giống quả/kg 0
04.07.11.90 - - - Loại khác quả/kg 0
04.07.19.11 - - - - Để nhân giống quả/kg 0
04.07.19.19 - - - - Loại khác quả/kg 0
04.07.19.91 - - - - Để nhân giống quả/kg 0
04.07.19.99 - - - - Loại khác quả/kg 0
04.07.21.00 - - Của gà thuộc loài Gallus domesticus quả/kg 40
04.07.29.10 - - - Của vịt, ngan quả/kg 40
04.07.29.90 - - - Loại khác quả/kg 40
04.07.90.10 - - Của gà thuộc loài Gallus domesticus quả/kg 40
04.07.90.20 - - Của vịt, ngan quả/kg 40
04.07.90.90 - - Loại khác quả/kg 40