Gateway Express

Nhóm 0405

Bơ và các chất béo và các loại dầu khác tách từ sữa; chất phết từ bơ sữa (dairy spreads)

Butter and other fats and oils derived from milk; dairy spreads

Mã HS chi tiết (6 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
04.05.10.00 - Bơ kg 13
04.05.20.00 - Chất phết từ bơ sữa kg 15
04.05.90.10 - - Chất béo khan của bơ kg 5
04.05.90.20 - - Dầu bơ (butteroil) kg 5
04.05.90.30 - - Ghee kg 15
04.05.90.90 - - Loại khác kg 5