Nhóm 0404
Whey, đã hoặc chưa cô đặc hoặc pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác; các sản phẩm có chứa thành phần tự nhiên của sữa, đã hoặc chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Whey, whether or not concentrated or containing added sugar or other sweetening matter; products consisting of natural milk constituents, whether or not containing added sugar or other sweetening matter, not elsewhere specified or included
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 04.04.10.11 | - - - Whey, thích hợp sử dụng cho người (SEN) | kg | 0 | — |
| 04.04.10.19 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 04.04.10.91 | - - - Whey, thích hợp sử dụng cho người (SEN) | kg | 0 | — |
| 04.04.10.99 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 04.04.90.00 | - Loại khác | kg | 5 | — |