Nhóm 0402
Sữa và kem, đã cô đặc hoặc đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác
Milk and cream, concentrated or containing added sugar or other sweetening matter
Mã HS chi tiết (14 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 04.02.10.41 | - - - Đóng gói với khối lượng tịnh từ 20 kg trở lên | kg | 2 | — |
| 04.02.10.42 | - - - Đóng gói với khối lượng tịnh từ 2 kg trở xuống | kg | 5 | — |
| 04.02.10.49 | - - - Loại khác | kg | 2 | — |
| 04.02.10.91 | - - - Đóng gói với khối lượng tịnh từ 20 kg trở lên | kg | 2 | — |
| 04.02.10.92 | - - - Đóng gói với khối lượng tịnh từ 2 kg trở xuống | kg | 5 | — |
| 04.02.10.99 | - - - Loại khác | kg | 2 | — |
| 04.02.21.20 | - - - Đóng gói với khối lượng tịnh từ 20 kg trở lên | kg | 2 | — |
| 04.02.21.30 | - - - Đóng gói với khối lượng tịnh từ 2 kg trở xuống | kg | 5 | — |
| 04.02.21.90 | - - - Loại khác | kg | 2 | — |
| 04.02.29.20 | - - - Đóng gói với khối lượng tịnh từ 20 kg trở lên | kg | 2 | — |
| 04.02.29.30 | - - - Đóng gói với khối lượng tịnh từ 2 kg trở xuống | kg | 5 | — |
| 04.02.29.90 | - - - Loại khác | kg | 2 | — |
| 04.02.91.00 | - - Chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác | kg | 2 | — |
| 04.02.99.00 | - - Loại khác | kg | 2 | — |