Nhóm 0401
Sữa và kem, chưa cô đặc và chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác
Milk and cream, not concentrated nor containing added sugar or other sweetening matter
Mã HS chi tiết (9 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 04.01.10.10 | - - Dạng lỏng | kg/lít | 15 | — |
| 04.01.10.90 | - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 04.01.20.10 | - - Dạng lỏng | kg/lít | 15 | — |
| 04.01.20.90 | - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 04.01.40.10 | - - Sữa dạng lỏng | kg/lít | 15 | — |
| 04.01.40.20 | - - Sữa dạng đông lạnh | kg | 15 | — |
| 04.01.40.90 | - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 04.01.50.10 | - - Dạng lỏng | kg/lít | 15 | — |
| 04.01.50.90 | - - Loại khác | kg | 15 | — |