Gateway Express

Nhóm 0308

Động vật thủy sinh không xương sống trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thủy sinh không xương sống hun khói trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói

Aquatic invertebrates other than crustaceans and molluscs, live, fresh, chilled, frozen, dried, salted or in brine; smoked aquatic invertebrates other than crustaceans and molluscs, whether or not cooked before or during the smoking process

Mã HS chi tiết (20 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
03.08.11.10 - - - Sống kg 0
03.08.11.20 - - - Tươi hoặc ướp lạnh kg 0
03.08.12.00 - - Đông lạnh kg 0
03.08.19.20 - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối kg 10
03.08.19.30 - - - Hun khói kg 25
03.08.21.10 - - - Sống kg 0
03.08.21.20 - - - Tươi hoặc ướp lạnh kg 0
03.08.22.00 - - Đông lạnh kg 0
03.08.29.20 - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối kg 10
03.08.29.30 - - - Hun khói kg 25
03.08.30.10 - - Sống kg 0
03.08.30.20 - - Tươi hoặc ướp lạnh kg 0
03.08.30.30 - - Đông lạnh kg 0
03.08.30.40 - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối kg 10
03.08.30.50 - - Hun khói kg 25
03.08.90.10 - - Sống kg 0
03.08.90.20 - - Tươi hoặc ướp lạnh kg 0
03.08.90.30 - - Đông lạnh kg 0
03.08.90.40 - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối kg 10
03.08.90.50 - - Hun khói kg 25