Nhóm 0306
Động vật giáp xác, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật giáp xác hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói; động vật giáp xác chưa bóc mai, vỏ, đã hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đã hoặc chưa ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, hoặc ngâm nước muối
Crustaceans, whether in shell or not, live, fresh, chilled, frozen, dried, salted or in brine; smoked crustaceans, whether in shell or not, whether or not cooked before or during the smoking process; crustaceans, in shell, cooked by steaming or by boiling in water, whether or not chilled, frozen, dried, salted or in brine
Mã HS chi tiết (71 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 03.06.11.10 | - - - Hun khói | kg | 27 | — |
| 03.06.11.90 | - - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 03.06.12.10 | - - - Hun khói | kg | 27 | — |
| 03.06.12.90 | - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 03.06.14.11 | - - - - Cua, ghẹ vỏ mềm | kg | 27 | — |
| 03.06.14.19 | - - - - Loại khác | kg | 27 | — |
| 03.06.14.91 | - - - - Ghẹ (thuộc họ Portunidae) | kg | 3 | — |
| 03.06.14.92 | - - - - Cua hoàng đế/cua vua Alaska (thuộc họ Lithodidae) | kg | 3 | — |
| 03.06.14.93 | - - - - Cua tuyết (thuộc họ Origoniidae) | kg | 3 | — |
| 03.06.14.99 | - - - - Loại khác | kg | 3 | — |
| 03.06.15.00 | - - Tôm hùm Na Uy (Nephrops norvegicus) | kg | 10 | — |
| 03.06.16.00 | - - Tôm shrimps và tôm prawn nước lạnh (Pandalus spp., Crangon crangon) | kg | 3 | — |
| 03.06.17.11 | - - - - Đã bỏ đầu | kg | 12 | — |
| 03.06.17.19 | - - - - Loại khác | kg | 12 | — |
| 03.06.17.21 | - - - - Đã bỏ đầu, còn đuôi | kg | 12 | — |
| 03.06.17.22 | - - - - Đã bỏ đầu, bỏ đuôi | kg | 12 | — |
| 03.06.17.29 | - - - - Loại khác | kg | 12 | — |
| 03.06.17.30 | - - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) | kg | 12 | — |
| 03.06.17.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 03.06.19.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 03.06.31.10 | - - - Để nhân giống | kg | 0 | — |
| 03.06.31.20 | - - - Loại khác, sống | kg | 10 | — |
| 03.06.31.30 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | kg | 10 | — |
| 03.06.32.10 | - - - Để nhân giống | kg | 0 | — |
| 03.06.32.20 | - - - Loại khác, sống | kg | 10 | — |
| 03.06.32.30 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | kg | 10 | — |
| 03.06.33.11 | - - - - Sống | kg | 0 | — |
| 03.06.33.12 | - - - - Tươi hoặc ướp lạnh | kg | 0 | — |
| 03.06.33.91 | - - - - Sống | kg | 0 | — |
| 03.06.33.92 | - - - - Tươi hoặc ướp lạnh | kg | 0 | — |
| 03.06.34.00 | - - Tôm hùm Na Uy (Nephrops norvegicus) | kg | 10 | — |
| 03.06.35.10 | - - - Để nhân giống (SEN) | kg | 0 | — |
| 03.06.35.20 | - - - Loại khác, sống | kg | 0 | — |
| 03.06.35.30 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | kg | 0 | — |
| 03.06.36.11 | - - - - Tôm sú (Penaeus monodon) (SEN) | kg | 0 | — |
| 03.06.36.12 | - - - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) (SEN) | kg | 0 | — |
| 03.06.36.13 | - - - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) (SEN) | kg | 0 | — |
| 03.06.36.19 | - - - - Loại khác (SEN) | kg | 0 | — |
| 03.06.36.21 | - - - - Tôm sú (Penaeus monodon) | kg | 10 | — |
| 03.06.36.22 | - - - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) | kg | 10 | — |
| 03.06.36.23 | - - - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) | kg | 0 | — |
| 03.06.36.29 | - - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 03.06.36.31 | - - - - Tôm sú (Penaeus monodon) | kg | 10 | — |
| 03.06.36.32 | - - - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) | kg | 12 | — |
| 03.06.36.33 | - - - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) | kg | 0 | — |
| 03.06.36.39 | - - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 03.06.39.10 | - - - Sống | kg | 0 | — |
| 03.06.39.20 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | kg | 0 | — |
| 03.06.91.21 | - - - - Hun khói | kg | 27 | — |
| 03.06.91.29 | - - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 03.06.91.31 | - - - - Hun khói | kg | 27 | — |
| 03.06.91.39 | - - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 03.06.92.21 | - - - - Hun khói | kg | 27 | — |
| 03.06.92.29 | - - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 03.06.92.31 | - - - - Hun khói | kg | 27 | — |
| 03.06.92.39 | - - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 03.06.93.21 | - - - - Hun khói | kg | 27 | — |
| 03.06.93.29 | - - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 03.06.93.31 | - - - - Hun khói | kg | 27 | — |
| 03.06.93.39 | - - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 03.06.94.21 | - - - - Hun khói | kg | 27 | — |
| 03.06.94.29 | - - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 03.06.94.31 | - - - - Hun khói | kg | 27 | — |
| 03.06.94.39 | - - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 03.06.95.21 | - - - - Còn vỏ, đã hấp chín hoặc luộc chín trong nước | kg | 10 | — |
| 03.06.95.29 | - - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 03.06.95.30 | - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 03.06.99.21 | - - - - Hun khói | kg | 27 | — |
| 03.06.99.29 | - - - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 03.06.99.31 | - - - - Hun khói | kg | 27 | — |
| 03.06.99.39 | - - - - Loại khác | kg | 10 | — |