Nhóm 0301
Cá sống
Live fish
Mã HS chi tiết (35 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 03.01.11.10 | - - - Cá bột | kg/con | 15 | — |
| 03.01.11.91 | - - - - Cá chép Koi (Cyprinus carpio) | kg/con | 20 | — |
| 03.01.11.92 | - - - - Cá vàng (Carassius auratus) | kg/con | 20 | — |
| 03.01.11.93 | - - - - Cá chọi Thái Lan (Beta splendens) | kg/con | 20 | — |
| 03.01.11.95 | - - - - Cá rồng (Scleropages formosus) | kg/con | 20 | — |
| 03.01.11.99 | - - - - Loại khác | kg/con | 20 | — |
| 03.01.19.10 | - - - Cá bột | kg/con | 15 | — |
| 03.01.19.90 | - - - Loại khác | kg/con | 20 | — |
| 03.01.91.00 | - - Cá hồi chấm (trout) (Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus aguabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache và Oncorhynchus chrysogaster) | kg/con | 20 | — |
| 03.01.92.00 | - - Cá chình (Anguilla spp.) | kg/con | 20 | — |
| 03.01.93.21 | - - - - Để nhân giống, trừ cá bột (SEN) | kg/con | 0 | — |
| 03.01.93.22 | - - - - Cá bột | kg/con | 0 | — |
| 03.01.93.29 | - - - - Loại khác | kg/con | 20 | — |
| 03.01.93.31 | - - - - Để nhân giống, trừ cá bột (SEN) | kg/con | 0 | — |
| 03.01.93.32 | - - - - Cá bột | kg/con | 0 | — |
| 03.01.93.39 | - - - - Loại khác | kg/con | 20 | — |
| 03.01.94.00 | - - Cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương và Thái Bình Dương (Thunnus thynnus, Thunnus orientalis) | kg/con | 20 | — |
| 03.01.95.00 | - - Cá ngừ vây xanh phương Nam (Thunnus maccoyii) | kg/con | 20 | — |
| 03.01.99.11 | - - - - Để nhân giống (SEN) | kg/con | 0 | — |
| 03.01.99.19 | - - - - Loại khác | kg/con | 20 | — |
| 03.01.99.22 | - - - - Cá chép khác, để nhân giống (SEN) | kg/con | 0 | — |
| 03.01.99.23 | - - - - Cá chép loại khác (SEN) | kg/con | 20 | — |
| 03.01.99.24 | - - - - Loại khác, để nhân giống | kg/con | 0 | — |
| 03.01.99.29 | - - - - Loại khác | kg/con | 20 | — |
| 03.01.99.31 | - - - - Cá măng biển để nhân giống (SEN) | kg/con | 0 | — |
| 03.01.99.32 | - - - - Cá măng biển, loại khác (SEN) | kg/con | 20 | — |
| 03.01.99.33 | - - - - Cá mú chấm nhỏ (Plectropomus leopardus)(SEN) | kg/con | 20 | — |
| 03.01.99.34 | - - - - Cá mú hoa nâu/cá mú cọp (Epinephelus fuscoguttatus) (SEN) | kg/con | 20 | — |
| 03.01.99.35 | - - - - Cá mú dẹt (Cromileptes altivelis) (SEN) | kg/con | 20 | — |
| 03.01.99.36 | - - - - Cá mú loại khác | kg/con | 20 | — |
| 03.01.99.41 | - - - - Cá rô phi (Oreochromis spp.)(SEN) | kg/con | 20 | — |
| 03.01.99.42 | - - - - Cá chép khác, để nhân giống (SEN) | kg/con | 0 | — |
| 03.01.99.49 | - - - - Loại khác | kg/con | 20 | — |
| 03.01.99.50 | - - - Cá biển khác | kg/con | 20 | — |
| 03.01.99.90 | - - - Loại khác | kg/con | 20 | — |