Nhóm 0206
Phụ phẩm ăn được sau giết mổ của lợn, động vật họ trâu bò, cừu, dê, ngựa, la, lừa, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Edible offal of bovine animals, swine, sheep, goats, horses, asses, mules or hinnies, fresh, chilled or frozen
Mã HS chi tiết (9 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 02.06.10.00 | - Của động vật họ trâu bò, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 8 | — |
| 02.06.21.00 | - - Lưỡi | kg | 8 | — |
| 02.06.22.00 | - - Gan | kg | 8 | — |
| 02.06.29.00 | - - Loại khác | kg | 8 | — |
| 02.06.30.00 | - Của lợn, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 8 | — |
| 02.06.41.00 | - - Gan | kg | 8 | — |
| 02.06.49.00 | - - Loại khác | kg | 8 | — |
| 02.06.80.00 | - Loại khác, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 10 | — |
| 02.06.90.00 | - Loại khác, đông lạnh | kg | 10 | — |