Nhóm 0205
Nhóm 0205
Heading 0205
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 02.05.00.00 | Thịt ngựa, lừa, la, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh | kg | 10 | — |
Nhóm 0205
Heading 0205
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 02.05.00.00 | Thịt ngựa, lừa, la, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh | kg | 10 | — |