Nhóm 0204
Thịt cừu hoặc dê, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Meat of sheep or goats, fresh, chilled or frozen
Mã HS chi tiết (9 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 02.04.10.00 | - Thịt cừu non cả con và nửa con, tươi hoặc ướp lạnh | kg | 7 | — |
| 02.04.21.00 | - - Thịt cả con và nửa con | kg | 7 | — |
| 02.04.22.00 | - - Thịt pha có xương khác | kg | 7 | — |
| 02.04.23.00 | - - Thịt lọc không xương | kg | 7 | — |
| 02.04.30.00 | - Thịt cừu non, cả con và nửa con, đông lạnh | kg | 7 | — |
| 02.04.41.00 | - - Thịt cả con và nửa con | kg | 7 | — |
| 02.04.42.00 | - - Thịt pha có xương khác | kg | 7 | — |
| 02.04.43.00 | - - Thịt lọc không xương | kg | 7 | — |
| 02.04.50.00 | - Thịt dê | kg | 7 | — |