Nhóm 0203
Thịt lợn, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Meat of swine, fresh, chilled or frozen
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 02.03.11.00 | - - Thịt cả con và nửa con | kg | 25 | — |
| 02.03.12.00 | - - Thịt mông đùi (hams), thịt vai và các mảnh của chúng, có xương | kg | 25 | — |
| 02.03.19.00 | - - Loại khác | kg | 22 | — |
| 02.03.21.00 | - - Thịt cả con và nửa con | kg | 10 | — |
| 02.03.22.00 | - - Thịt mông đùi (hams), thịt vai và các mảnh của chúng, có xương | kg | 10 | — |
| 02.03.29.00 | - - Loại khác | kg | 10 | — |