Nhóm 0201
Thịt của động vật họ trâu bò, tươi hoặc ướp lạnh
Meat of bovine animals, fresh or chilled
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 02.01.10.00 | - Thịt cả con và nửa con | kg | 30 | — |
| 02.01.20.00 | - Thịt pha có xương khác | kg | 20 | — |
| 02.01.30.00 | - Thịt lọc không xương | kg | 14 | — |