Gateway Express

Nhóm 0106

Động vật sống khác

Other live animals

Mã HS chi tiết (14 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
01.06.11.00 - - Bộ động vật linh trưởng kg/con 5
01.06.12.10 - - - Cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia) kg/con 5
01.06.12.20 - - - Hải cẩu, sư tử biển và hải mã (con moóc) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia) kg/con 5
01.06.13.00 - - Lạc đà và họ lạc đà (Camelidae) kg/con 5
01.06.14.00 - - Thỏ (Rabbits và hares) kg/con 5
01.06.19.00 - - Loại khác kg/con 5
01.06.20.00 - Loài bò sát (kể cả rắn và rùa) kg/con 5
01.06.31.00 - - Chim săn mồi kg/con 5
01.06.32.00 - - Vẹt (kể cả vẹt lớn châu Mỹ (parrots), vẹt nhỏ đuôi dài (parakeets), vẹt đuôi dài và vẹt có mào) kg/con 5
01.06.33.00 - - Đà điểu; đà điểu châu Úc (Dromaius novaehollandiae) kg/con 5
01.06.39.00 - - Loại khác kg/con 5
01.06.41.00 - - Các loại ong kg/con 5
01.06.49.00 - - Loại khác kg/con 5
01.06.90.00 - Loại khác kg/con 5