Nhóm 0105
Gia cầm sống, gồm các loại gà thuộc loài Gallus domesticus, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và gà lôi
Live poultry, that is to say, fowls of the species Gallus domesticus, ducks, geese, turkeys and guinea fowls
Mã HS chi tiết (19 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 01.05.11.10 | - - - Để nhân giống (SEN) | kg/con | 0 | — |
| 01.05.11.90 | - - - Loại khác | kg/con | 10 | — |
| 01.05.12.10 | - - - Để nhân giống (SEN) | kg/con | 0 | — |
| 01.05.12.90 | - - - Loại khác | kg/con | 10 | — |
| 01.05.13.10 | - - - Để nhân giống (SEN) | kg/con | 0 | — |
| 01.05.13.90 | - - - Loại khác | kg/con | 10 | — |
| 01.05.14.10 | - - - Để nhân giống (SEN) | kg/con | 0 | — |
| 01.05.14.90 | - - - Loại khác | kg/con | 10 | — |
| 01.05.15.10 | - - - Để nhân giống (SEN) | kg/con | 0 | — |
| 01.05.15.90 | - - - Loại khác | kg/con | 10 | — |
| 01.05.94.10 | - - - Để nhân giống (SEN), trừ gà chọi | kg/con | 0 | — |
| 01.05.94.41 | - - - - Khối lượng không quá 2 kg | kg/con | 5 | — |
| 01.05.94.49 | - - - - Loại khác | kg/con | 5 | — |
| 01.05.94.91 | - - - - Khối lượng không quá 2 kg | kg/con | 10 | — |
| 01.05.94.99 | - - - - Loại khác | kg/con | 10 | — |
| 01.05.99.10 | - - - Vịt, ngan để nhân giống (SEN) | kg/con | 0 | — |
| 01.05.99.20 | - - - Vịt, ngan loại khác | kg/con | 5 | — |
| 01.05.99.30 | - - - Ngỗng, gà tây và gà lôi để nhân giống (SEN) | kg/con | 0 | — |
| 01.05.99.40 | - - - Ngỗng, gà tây và gà lôi loại khác | kg/con | 5 | — |