Gateway Express

Nhóm 0104

Cừu, dê sống

Live sheep and goats

Mã HS chi tiết (4 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
01.04.10.10 - - Loại thuần chủng để nhân giống kg/con 0
01.04.10.90 - - Loại khác kg/con 5
01.04.20.10 - - Loại thuần chủng để nhân giống kg/con 0
01.04.20.90 - - Loại khác kg/con 5