Nhóm 0103
Lợn sống
Live swine
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 01.03.10.00 | - Loại thuần chủng để nhân giống | kg/con | 0 | — |
| 01.03.91.00 | - - Khối lượng dưới 50 kg | kg/con | 5 | — |
| 01.03.92.00 | - - Khối lượng từ 50 kg trở lên | kg/con | 5 | — |
Nhóm 0103
Live swine
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 01.03.10.00 | - Loại thuần chủng để nhân giống | kg/con | 0 | — |
| 01.03.91.00 | - - Khối lượng dưới 50 kg | kg/con | 5 | — |
| 01.03.92.00 | - - Khối lượng từ 50 kg trở lên | kg/con | 5 | — |