Nhóm 0102
Động vật sống họ trâu bò
Live bovine animals
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 01.02.21.00 | - - Loại thuần chủng để nhân giống | kg/con | 0 | — |
| 01.02.29.11 | - - - - Bò thiến (SEN) | kg/con | 5 | — |
| 01.02.29.19 | - - - - Loại khác | kg/con | 5 | — |
| 01.02.29.90 | - - - Loại khác | kg/con | 5 | — |
| 01.02.31.00 | - - Loại thuần chủng để nhân giống | kg/con | 0 | — |
| 01.02.39.00 | - - Loại khác | kg/con | 5 | — |
| 01.02.90.10 | - - Loại thuần chủng để nhân giống | kg/con | 0 | — |
| 01.02.90.90 | - - Loại khác | kg/con | 5 | — |